PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
ranch
Mới
ranch
ranch
/
ˈ
ɹæntʃ/
(quy mô lớn) trang trại chăn nuôi, nông trại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau