PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
cam
Mới
cam
cam
/
ˈ
kæm/
bánh cam, máy quay (dạng rút gọn của camera)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau