PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
portable
Mới
portable
portable
/
ˈ
pɔɹtəbəl/
cầm tay, mang theo được, (phần mềm) khả chuyển
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau