PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
confidentiality
Mới
confidentiality
confidentiality
/
ˌ
kɑnfə
ˌ
dɛnʃi
ˈ
æləti/
tính bảo mật, sự giữ bí mật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau