PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
nineteenth
Mới
nineteenth
nineteenth
/
ˌ
naɪn
ˈ
tinθ/
thứ mười chín
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau