PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 2
sociological
Mới
sociological
sociological
/
ˌ
soʊsiə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc xã hội học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau