PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
temporal
Mới
temporal
temporal
/
ˈ
tɛmpɝəl/
thời gian, vùng thái dương, thế tục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau