PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
immature
Mới
immature
immature
/
ˌ
ɪmə
ˈ
tʃʊɹ/
chưa trưởng thành, trẻ con
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau