PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
diversity
Mới
diversity
diversity
/daɪ
ˈ
vɝsɪti/
sự đa dạng, đủ loại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau