PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
comprise
Mới
comprise
comprise
/kəm
ˈ
pɹaɪz/
(toàn thể) gồm có, (bộ phận) tạo thành
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau