PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
spotlight
Mới
spotlight
spotlight
/
ˈ
spɑt
ˌ
laɪt/
đèn chiếu điểm, (trong cụm the spotlight) sự chú ý của dư luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau