PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
Austrian
Mới
Austrian
Austrian
/
ˈ
ɔstɹiən/
thuộc Áo, thuộc người Áo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau