PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
nostalgic
Mới
nostalgic
nostalgic
/nɔ
ˈ
stældʒɪk/
gợi nhớ, hoài niệm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau