PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
biographer
Mới
biographer
biographer
/baɪ
ˈ
ɑɡɹəfɝ/
người viết tiểu sử
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau