PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
ethnicity
Mới
ethnicity
ethnicity
/ɛθ
ˈ
nɪsɪti/
tính dân tộc, sắc tộc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau