PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
resolutely
Mới
resolutely
resolutely
/
ˈ
ɹɛsə
ˌ
lutli/
kiên quyết, vững vàng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau