Ngày 18
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 851–900
0 / 50
Từ vựng 50
- theologydanh từthần học
- ghostlytính từnhư bóng ma, thuộc về ma
- commodoredanh từ(hải quân) chuẩn đô đốc, trưởng đoàn tàu
- neondanh từneon, đèn neon
- resideđộng từcư trú, (trong cụm reside in) nằm ở ~
- sunkentính từbị chìm, hõm sâu, (so với xung quanh) thấp hơn
- immaturetính từchưa trưởng thành, trẻ con
- proverbialtính từtrong tục ngữ, (trong cụm the proverbial) nổi tiếng
- apprenticeshipdanh từthời gian học việc, chế độ học nghề
- modedanh từphương thức, chế độ
- syrupdanh từxi-rô
- plumptính từmũm mĩm, đầy đặn
- mystictính từ·danh từthuộc chủ nghĩa thần bí, bí truyền; nhà thần bí học
- plainlytrạng từrõ ràng, giản dị
- Austriantính từthuộc Áo, thuộc người Áo
- cleverlytrạng từmột cách thông minh, một cách khéo léo
- suburbantính từngoại ô, đặc trưng vùng ngoại ô
- stainlesstính từ·danh từkhông gỉ, không tì vết; thép không gỉ
- ethnicitydanh từtính dân tộc, sắc tộc
- spotlightdanh từđèn chiếu điểm, (trong cụm the spotlight) sự chú ý của dư luận
- biographerdanh từngười viết tiểu sử
- preconceivedtính từ(trước khi trải nghiệm) định sẵn, mang tính định kiến
- whimdanh từ(bất chợt) ý thích nhất thời, sự ngẫu hứng
- unitydanh từtính thống nhất, sự đoàn kết, sự hợp nhất
- offsetđộng từbù trừ, bù đắp
- rivalrydanh từthế kình địch, tinh thần ganh đua
- obscuretính từ·động từít người biết đến, tối nghĩa, mờ tối; che khuất, làm mơ hồ
- envioustính từthèm muốn, đố kỵ
- invasivetính từ(phẫu thuật) xâm lấn, (loài ngoại lai) xâm hại, (đời tư) xâm phạm
- infinitetính từvô hạn, vô tận
- imminenttính từsắp xảy ra, cận kề
- diversitydanh từsự đa dạng, đủ loại
- frameworkdanh từkhuôn khổ, khung sườn, hệ thống
- criteriondanh từtiêu chí, thước đo
- nostalgictính từgợi nhớ, hoài niệm
- austeritydanh từchính sách thắt lưng buộc bụng, sự kham khổ, sự nghiêm khắc
- profoundlytrạng từsâu sắc, hoàn toàn
- intimidateđộng từđe dọa, làm nhụt chí
- resolutelytrạng từkiên quyết, vững vàng
- accommodateđộng từchứa được, cung cấp chỗ ở, (yêu cầu) đáp ứng
- retaliationdanh từsự trả đũa, sự báo thù
- problematictính từcó vấn đề, đáng bàn cãi
- grammaticaltính từthuộc ngữ pháp, đúng ngữ pháp
- recreationaltính từgiải trí, để tiêu khiển
- periodictính từtheo chu kỳ, định kỳ
- temporaltính từthời gian, vùng thái dương, thế tục
- compriseđộng từ(toàn thể) gồm có, (bộ phận) tạo thành
- continuitydanh từtính liên tục, tính bền vững, (điện ảnh) sự liền mạch giữa các cảnh
- propositiondanh từmệnh đề, đề xuất, (kinh doanh) đề án
- configurationdanh từbố cục, (máy tính) cấu hình, cách sắp xếp