PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
neon
Mới
neon
neon
/
ˈ
niɑn/
neon, đèn neon
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau