PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
apprenticeship
Mới
apprenticeship
apprenticeship
/ə
ˈ
pɹɛntəs
ˌ
ʃɪp/
thời gian học việc, chế độ học nghề
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau