PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 18
problematic
Mới
problematic
problematic
/
ˌ
pɹɑblə
ˈ
mætɪk/
có vấn đề, đáng bàn cãi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau