PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
vocational
Mới
vocational
vocational
/voʊ
ˈ
keɪʃənəl/
nghề nghiệp, dạy nghề
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau