PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
hillside
Mới
hillside
hillside
/
ˈ
hɪl
ˌ
saɪd/
sườn đồi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau