PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
American
Mới
American
American
/ə
ˈ
mɛɹəkən/
người Mỹ, người châu Mỹ; thuộc Mỹ, thuộc châu Mỹ
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau