PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
unprecedented
Mới
unprecedented
unprecedented
/ən
ˈ
pɹɛsɪ
ˌ
dɛntɪd/
chưa từng có, chưa có tiền lệ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau