PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
artwork
Mới
artwork
artwork
/
ˈ
ɑɹt
ˌ
wɝk/
tác phẩm nghệ thuật, (album) hình minh họa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau