Ngày 1

C¹ Thành thạo · 50 từ · số 1–50

0 / 50

Từ vựng 50

  1. victorioustính từchiến thắng, thắng lợi
  2. cartdanh từxe đẩy, xe bò
  3. maiddanh từhầu gái, (cách nói cũ) thiếu nữ
  4. fourthtính từ·danh từthứ tư; thứ tư, một phần tư
  5. closetdanh từtủ âm tường, phòng nhỏ
  6. halfwaytrạng từgiữa chừng, nửa vời
  7. keyworddanh từtừ khóa, từ tìm kiếm
  8. Americandanh từ·tính từngười Mỹ, người châu Mỹ; thuộc Mỹ, thuộc châu Mỹ
  9. distincttính từrõ rệt, riêng biệt
  10. mistressdanh từnhân tình, (cách nói cũ) bà chủ, nữ giáo viên
  11. authentictính từthật, (ẩm thực hoặc văn hóa) chính gốc, đáng tin cậy
  12. partiallytrạng từmột phần, chỉ một phần
  13. griddanh từlưới ô vuông, lưới điện, (bản đồ) lưới tọa độ
  14. zerodanh từsố không, điểm thấp nhất
  15. sharkdanh từcá mập
  16. loungedanh từphòng chờ, phòng khách
  17. accorddanh từ·động từthỏa thuận, sự nhất trí; (trang trọng) trao cho, phù hợp
  18. singlytrạng từtừng cái một, riêng lẻ
  19. artworkdanh từtác phẩm nghệ thuật, (album) hình minh họa
  20. sergeantdanh từ(quân đội) trung sĩ, (cảnh sát) trung sĩ
  21. overheaddanh từ·trạng từchi phí chung, (máy tính) chi phí phụ; trên đầu, trên cao
  22. homemadetính từtự làm ở nhà, tự tay làm
  23. horsebackdanh từlưng ngựa, (trong cụm on horseback) cưỡi ngựa
  24. irritabletính từdễ cáu, (y học) dễ kích thích
  25. kindergartendanh từtrường mẫu giáo
  26. appdanh từứng dụng
  27. lorddanh từlãnh chúa, quý tộc (huân tước), (the Lord) Đức Chúa
  28. suitedanh từphòng suite, (đồ nội thất) bộ, (âm nhạc) tổ khúc
  29. tenantdanh từngười thuê nhà, người thuê
  30. beetledanh từbọ cánh cứng
  31. founderdanh từngười sáng lập
  32. auctiondanh từcuộc đấu giá
  33. locallytrạng từtại địa phương, cục bộ
  34. hillsidedanh từsườn đồi
  35. unnoticedtính từkhông được chú ý, không ai nhận ra
  36. vocationaltính từnghề nghiệp, dạy nghề
  37. busilytrạng từbận rộn, tất bật
  38. benigntính từ(khối u) lành tính, ôn hòa
  39. factualtính từdựa trên sự thật, đúng sự thật
  40. tentacledanh từxúc tu, (tổ chức) vòi bạch tuộc
  41. accomplicedanh từđồng phạm
  42. accountabletính từ(về kết quả) có trách nhiệm giải trình, có thể bị truy trách nhiệm
  43. consistentlytrạng từmột cách nhất quán, trước sau như một
  44. heedđộng từ(trang trọng) lắng nghe, chú ý đến
  45. glitterdanh từánh lấp lánh, (trang trí) kim tuyến
  46. transcendđộng từvượt qua, vượt trội hơn
  47. sustainabletính từbền vững, (với môi trường) không gây hại
  48. ideologicaltính từthuộc ý thức hệ
  49. unprecedentedtính từchưa từng có, chưa có tiền lệ
  50. citationdanh từtrích dẫn, giấy triệu tập, bằng khen