PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
victorious
Mới
victorious
victorious
/vɪk
ˈ
tɔɹiəs/
chiến thắng, thắng lợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau