PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
distinct
Mới
distinct
distinct
/dɪ
ˈ
stɪŋkt/
rõ rệt, riêng biệt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau