PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
factual
Mới
factual
factual
/
ˈ
fæktʃuəl/
dựa trên sự thật, đúng sự thật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau