PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
closet
Mới
closet
closet
/
ˈ
klɑzət/
tủ âm tường, phòng nhỏ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau