PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
beetle
Mới
beetle
beetle
/
ˈ
bitəl/
bọ cánh cứng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau