PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
accomplice
Mới
accomplice
accomplice
/ə
ˈ
kɑmpləs/
đồng phạm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau