PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
ideological
Mới
ideological
ideological
/
ˌ
aɪdiə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc ý thức hệ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau