PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 1
sustainable
Mới
sustainable
sustainable
/sə
ˈ
steɪnəbəl/
bền vững, (với môi trường) không gây hại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau