Ngày 48
B2 Mở rộng · 50 từ · số 2351–2400
0 / 50
Từ vựng 50
- astronomydanh từthiên văn học
- pillowcasedanh từvỏ gối
- showcasedanh từtủ trưng bày, (để thể hiện tài năng) sân khấu trình diễn
- adversitydanh từnghịch cảnh, vận rủi
- workaholicdanh từ·tính từngười nghiện việc; nghiện việc
- deforestationdanh từnạn chặt phá rừng, sự tàn phá rừng
- sobđộng từthổn thức, vừa nức nở vừa nói
- bruisedanh từvết bầm, vết đụng dập, (trên trái cây) vết dập
- unjustlytrạng từmột cách bất công, oan uổng
- compressdanh từkhăn chườm, máy nén
- rejectiondanh từsự từ chối, sự bác bỏ, sự không trúng tuyển
- complexitydanh từtính phức tạp, vấn đề phức tạp
- repetitiondanh từsự lặp lại, sự nhắc lại, (tập thể dục) một lượt động tác
- sufficientlytrạng từmột cách đầy đủ, dư dả
- administrativetính từhành chính, thuộc về quản lý
- steering wheeldanh từ(ô tô) vô lăng, tay lái
- pulsedanh từnhịp mạch, xung
- fiberfibredanh từsợi, chất xơ
- coronadanh từnhật hoa, phóng điện vầng quang
- coarsetính từthô ráp, to hạt, thô tục
- hijackđộng từ·danh từcướp (máy bay v.v.), (quy trình) chiếm đoạt; sự cướp phương tiện, sự chiếm đoạt
- cabinetdanh từnội các, tủ, tủ trưng bày
- prevailđộng từthịnh hành, chiếm ưu thế, chiến thắng
- proximitydanh từsự gần kề, sự lân cận
- withdrawaldanh từsự rút tiền, sự rút lui, hội chứng cai nghiện
- housemasterdanh từ(ở trường nội trú) thầy quản lý ký túc xá
- hospitalizehospitaliseđộng từcho nhập viện
- unthinkablytrạng từkhông thể tưởng tượng nổi, vô lý đến mức khó tin
- outdistanceđộng từvượt xa, cắt đuôi
- unusualnessdanh từsự khác thường, tính hiếm có
- commonwealthdanh từliên bang, nước cộng hòa, (the Commonwealth) Khối Thịnh vượng chung
- transmissiondanh từsự truyền tải, sự lây truyền, (ô tô) hộp số
- truthfulnessdanh từtính trung thực, tính chân thật
- irresistiblytrạng từmột cách không cưỡng lại được, đến mức không chịu nổi
- antiaircrafttính từphòng không
- skateboarderdanh từngười trượt ván
- unimaginablytrạng từđến mức không thể tưởng tượng
- intransitivetính từthuộc nội động từ
- cheerfulnessdanh từtính vui vẻ, tính hoạt bát
- salesmanshipdanh từnghệ thuật bán hàng, tài chào hàng
- anchorpersondanh từ(cách nói trung tính về giới) người dẫn bản tin
- gracefulnessdanh từvẻ đoan trang, dáng điệu uyển chuyển
- impressionismdanh từchủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
- unfashionabletính từlỗi mốt, không được ưa chuộng
- tortoiseshelldanh từmai đồi mồi, mèo đồi mồi
- microorganismdanh từvi sinh vật
- microcomputerdanh từmáy vi tính, máy tính cỡ nhỏ
- categorizationcategorisationdanh từsự phạm trù hóa, sự phân loại
- personificationdanh từsự nhân cách hóa, (của phẩm chất) hiện thân
- uncharacteristictính từkhông giống thường ngày, không đặc trưng