PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
unthinkably
Mới
unthinkably
unthinkably
/ʌn
ˈ
θɪŋkəbli/
không thể tưởng tượng nổi, vô lý đến mức khó tin
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau