Ngày 49
B2 Mở rộng · 18 từ · số 2401–2418
0 / 18
Từ vựng 18
- animateđộng từlàm chuyển động, thổi sức sống
- penetrateđộng từxuyên thủng, thâm nhập, nhìn thấu
- inflateđộng từlàm phồng lên, bơm hơi, (giá cả) đẩy lên
- rhythmictính từnhịp nhàng, có nhịp điệu
- flaxdanh từcây lanh
- moverdanh từnhân viên chuyển nhà, người di chuyển, (kiến nghị) người đề xuất
- pickledanh từdưa leo muối, đồ muối chua
- dividedtính từchia rẽ, bị chia ra
- strangleđộng từbóp cổ chết, bóp cổ, (sự phát triển) kìm hãm
- scholasticismdanh từtriết học kinh viện
- industrializeindustrialiseđộng từcông nghiệp hóa
- preindustrialtính từtiền công nghiệp
- antipollutiontính từchống ô nhiễm
- recommendabletính từđáng giới thiệu
- overemphasizeoveremphasiseđộng từnhấn mạnh quá mức
- unenthusiastictính từhờ hững, thiếu nhiệt tình
- inverted commasdanh từ(Anh-Anh) dấu ngoặc kép
- nonprofessionaltính từkhông chuyên, nghiệp dư