PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
fiber
Mới
fiber
fibre
fiber
fibre
/
ˈ
faɪbɝ/
sợi, chất xơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau