PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
housemaster
Mới
housemaster
housemaster
/
ˈ
haʊs
ˌ
mæstɝ/
(ở trường nội trú) thầy quản lý ký túc xá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau