PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
deforestation
Mới
deforestation
deforestation
/dɪ
ˌ
fɔɹɪ
ˈ
steɪʃən/
nạn chặt phá rừng, sự tàn phá rừng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau