PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
personification
Mới
personification
personification
/pɝ
ˌ
sɑnəfə
ˈ
keɪʃən/
sự nhân cách hóa, (của phẩm chất) hiện thân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau