PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
categorization
Mới
categorization
categorisation
categorization
categorisation
/
ˌ
kætəɡɝɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự phạm trù hóa, sự phân loại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau