PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
unfashionable
Mới
unfashionable
unfashionable
/ən
ˈ
fæʃənəbəl/
lỗi mốt, không được ưa chuộng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau