PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
hospitalize
Mới
hospitalize
hospitalise
hospitalize
hospitalise
/
ˈ
hɔ
ˌ
spɪtə
ˌ
laɪz/
cho nhập viện
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau