PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
anchorperson
Mới
anchorperson
anchorperson
/
ˈ
æŋkɝ
ˌ
pɝsən/
(cách nói trung tính về giới) người dẫn bản tin
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau