PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
sob
Mới
sob
sob
/
ˈ
sɑb/
thổn thức, vừa nức nở vừa nói
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau