PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 48
steering wheel
Mới
steering wheel
steering wheel
/
ˈ
stɪɹɪŋ
ˈ
wil/
(ô tô) vô lăng, tay lái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau