PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
wearisome
Mới
wearisome
wearisome
/
ˈ
wɪɹisəm/
làm mệt mỏi, chán ngắt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau