PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
perseverance
Mới
perseverance
perseverance
/
ˌ
pɝsə
ˈ
vɪɹəns/
(không chịu khuất phục) sự nỗ lực bền bỉ, sự kiên nhẫn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau