PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
distressing
Mới
distressing
distressing
/dɪ
ˈ
stɹɛsɪŋ/
gây đau khổ, đau lòng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau